2021-09-24 08:53:19 Find the results of "

paddle tennis vocabulary

" for you

paddle - Dictionary Definition : Vocabulary.com

If you regularly ride around in a canoe, you’re undoubtedly already familiar with a paddle, a pole with a broad, flat end that is used to propel a boat forward.

Tennis Vocabulary Flashcards | Quizlet

Start studying Table Tennis Vocabulary. Learn vocabulary, terms, and more with flashcards, games, and other study tools.

Vocabulary.com

paddle. small wooden bat with a flat surface; used for hitting balls in various games.

PADDLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của paddle trong tiếng Anh. ... paddle noun (POLE)

Tennis Vocabulary Word Search - WordMint

A printable tennis vocabulary word search containing 22 words.

PADDLE | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of paddle in English. ... paddle noun (POLE) ... a blade on a paddle wheel.

tennis vocabularies. - Bóng bàn ...

Anti-loop: Chống xoáy. Antiloop rubber: Mặt Ăn-ti, mặt chống xoáy. Backhand drive: Giật trái, cú giật trái. Backhand push: Quả cắt và đẩy nhẹ bằng mặt trái, thường là trên bàn và hơi cắt để tạo xoáy xuống.